Chủ Nhật, Tháng Mười 24, 2021
Trang chủKiến ThứcHỏi ĐápJava Volatile Là Gì ? Nghĩa Của Từ Volatile Trong Tiếng Việt

Java Volatile Là Gì ? Nghĩa Của Từ Volatile Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Volatile là gì

*
Java Volatile Là Gì ? Nghĩa Của Từ Volatile Trong Tiếng Việt 8
*
Java Volatile Là Gì ? Nghĩa Của Từ Volatile Trong Tiếng Việt 9
*
Java Volatile Là Gì ? Nghĩa Của Từ Volatile Trong Tiếng Việt 10

volatile

*
Java Volatile Là Gì ? Nghĩa Của Từ Volatile Trong Tiếng Việt 11

volatile /”vɔlətail/ tính từ (hoá học) dễ bay hơivolatile substance: chất dễ bay hơi không kiên định, hay thay đổi; nhẹ dạof a volatile character: có tính nhẹ dạ vui vẻ, hoạt bát
bay hơicontent of volatile matter: hàm lượng chất bay hơihigh volatile: dễ bay hơinon volatile vehicle: dung môi không bay hơivolatile acids: các axit bay hơi yếuvolatile distillate: phần chưng cất bay hơivolatile inhibitor: chất cản bay hơivolatile matter: sơn bay hơivolatile matter: chất bay hơivolatile oil: dầu bay hơivolatile resin-based paint: sơn nhựa dễ bay hơivolatile substance: chất dễ bay hơivolatile substance: chất bay hơichất bốcdễ bay hơivolatile resin-based paint: sơn nhựa dễ bay hơivolatile substance: chất dễ bay hơidễ thay đổikhả biếnvolatile attribute: thuộc tính khả biếnvolatile memory: bộ nhớ khả biếnvolatile register: thanh ghi khả biếnvolatile storage: bộ lưu trữ khả biếnLĩnh vực: toán & tinthay đổi đượcnon volatilekhông đổi, cố địnhnon volatile memorybộ nhớ cố địnhnon volatile memorybộ nhớ không mất thông tinnon volatile storagebộ nhớ cố địnhnon volatile storagebộ nhớ không dễ mấtvolatile attributethuộc tính hay thay đổivolatile matterchất bốcvolatile memorybộ nhớ hay thay đổivolatile registerthanh ghi hay thay đổivolatile storagebộ nhớ xóa ngayvolatile storagelưu trữ linh độngvolatile substancechất bốcbất ổn địnhdễ biến động nhanhvolatile acidaxit bay hơivolatile acidityđộ axit bay hơivolatile flavourchất bơm bay hơivolatile flavour recoverysự tách chất thơm bay hơivolatile markettỉ giá (hối đoái), hối suất không ổn địnhvolatile moneyvốn nổivolatile savour concentratephần cô các chất thơm bay hơivolatile solventdung môi dễ bay hơivolatile substancechất bay hơi <"vɔlətail> o chất dễ bay hơi Chất dễ bay hơi ở nhiệt độ thấp. o dễ bay hơi

Từ điển chuyên ngành Môi trường

Volatile: Any substance that evaporates readily. Dễ bay hơi: Chất bốc hơi dễ dàng.

Xem thêm: Nằm Mơ Thấy Giếng Nước Đầy, Nằm Mơ Thấy Giếng Nước Đánh Con Gì

*
Java Volatile Là Gì ? Nghĩa Của Từ Volatile Trong Tiếng Việt 12

*
Java Volatile Là Gì ? Nghĩa Của Từ Volatile Trong Tiếng Việt 13

*
Java Volatile Là Gì ? Nghĩa Của Từ Volatile Trong Tiếng Việt 14

Xem thêm: Cách Nấu Cháo Lươn Nghệ An

volatile

Từ điển Collocation

volatile adj.

1 that can easily change

VERBS be | become | remain

ADV. dangerously, extremely, highly, very Edwards was a dangerously volatile character. | increasingly | fairly, quite, rather, somewhat | potentially a potentially volatile situation | notoriously | politically

2 that can easily change into a gas

VERBS be | become | remain

ADV. highly, very a highly volatile liquid

Từ điển WordNet

n.

a volatile substance; a substance that changes readily from solid or liquid to a vapor

it was heated to evaporate the volatiles

RELATED ARTICLES

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Most Popular

Recent Comments