Ảnh Vector Là Gì – Ảnh Vector, Hay Thiết Kế Đồ Hoạ Vector Là Gì

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ cungdaythang.com.Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

Đang xem: Vector là gì

a representation of something that has both direction and size, usually an arrow whose direction represents direction and length represents size
We hypothesized that such viral vectors, immobilized on a solid surface, could infect cells only at the contact site between the solid surface and cells.
They construct upon that set of states the results of observations that may be represented as vectors in a suitable space.
The main vectors of introduction were, in decreasing order, host plants (accounting for nearly half of the introductions), stored products and wood material.
The mean vectors were then calculated for each of the nine releases, that is, with pooled recapture data from the first and second recapture period.
Scientists would like to suppress the ability of insects to serve as vectors of human and animal pathogens.
The articles in this volume represent an introduction to those systems, their vectors, actors and structures.
Birds are obviously seed-dispersal vectors, but the multi-seeded infructescences frequently entangle birds, often fatally.

Xem thêm: Bói Tình Yêu Qua Bài Tarot, Bói Bài Tarot Về Tình Yêu Trong Tương Lai Của Bạn

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên cungdaythang.com cungdaythang.com hoặc của cungdaythang.com University Press hay của các nhà cấp phép.

*
Ảnh Vector Là Gì - Ảnh Vector, Hay Thiết Kế Đồ Hoạ Vector Là Gì 6

*
Ảnh Vector Là Gì - Ảnh Vector, Hay Thiết Kế Đồ Hoạ Vector Là Gì 7

Trang nhật ký cá nhân

‘Cooking up a storm’ and ‘faces like thunder’ (Idioms with weather words, Part 1)

*
Ảnh Vector Là Gì - Ảnh Vector, Hay Thiết Kế Đồ Hoạ Vector Là Gì 8

*
Ảnh Vector Là Gì - Ảnh Vector, Hay Thiết Kế Đồ Hoạ Vector Là Gì 9

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập cungdaythang.com English cungdaythang.com University Press Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng

Xem thêm: ” Jam Là Gì – Jam Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh

{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}

Viết một bình luận