Terrestrial Là Gì – Nghĩa Của Từ Terrestrial

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
Terrestrial Là Gì - Nghĩa Của Từ Terrestrial 5
*
Terrestrial Là Gì - Nghĩa Của Từ Terrestrial 6
*
Terrestrial Là Gì - Nghĩa Của Từ Terrestrial 7

terrestrial

*
Terrestrial Là Gì - Nghĩa Của Từ Terrestrial 8

terrestrial /ti”restriəl/ tính từ (thuộc) đất, (thuộc) trái đất ở trên mặt đất, ở thế gian (động vật học) ở cạn, sống trên mặt đất
đấtequivalent terrestrial system: hệ thống trái đất tương đươngterrestrial antenna: ăng ten trái đấtterrestrial antenna: dây trời trái đấtterrestrial ascending node-TAN: nút đi lên trái đấtterrestrial atmosphere: khí quyển trái đấtterrestrial circuit noise: tiếng ồn trên mặt đấtterrestrial deposit: trầm tích trên mặt đấtterrestrial equator: xích đạo trái đấtterrestrial facies: bề mặt trái đấtterrestrial globe: qua đấtterrestrial globe: quả đấtterrestrial magnetism: từ tính trái đấtterrestrial magnetism: từ tính quả đấtterrestrial network: mạng của trái đấtterrestrial path: đường trái đấtterrestrial planet: hành tinh (phía) trong (thuộc) đấtterrestrial planet: trên mặt đấtterrestrial planet: hành tinh nhóm trái đấtterrestrial planets: các hành tinh trái đấtterrestrial receiver: máy thu từ trái đấtterrestrial receiving antenna: ăng ten thu từ trái đấtterrestrial receiving antenna: dây trời thu từ trái đấtterrestrial sediment: trầm tích từ đất liềnterrestrial signal: tín hiệu trái đấtterrestrial station: đài mặt đấtterrestrial station: đài trái đấtterrestrial surface: bề mặt trái đấtterrestrial telephone circuit: mạch điện thoại trái đấtterrestrial television: truyền hình từ trái đấtterrestrial transit circuit: mạch chuyển tiếp trái đấtterrestrial transmitter: máy phát (từ) trái đấtở trên cạnquả đấtterrestrial magnetism: từ tính quả đấttrên mặt đấtterrestrial circuit noise: tiếng ồn trên mặt đấtterrestrial deposit: trầm tích trên mặt đấtterrestrial elevation anglegóc nâng trên mặt trờiterrestrial faciestướng lục địaterrestrial horizonđường chân trờiterrestrial magnetismđịa học từterrestrial magnetismđịa từ họcterrestrial magnetismhiện tượng địa từ o (thuộc) đất, (thuộc) trái đất

Viết một bình luận