Thứ Ba, Tháng Sáu 15, 2021
spot_img
Trang chủKiến ThứcHỏi ĐápSpeculative Là Gì - Đầu Cơ (Speculation) Là Gì

Speculative Là Gì – Đầu Cơ (Speculation) Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

speculation

*

Speculation (Econ) Đầu cơ.

Đang xem: Speculative là gì

+ Việc mua hoặc bán nhằm mục đích sau đó bán hoặc mua và kiếm lời khi giá cả hoặc tỷ giá hối đoái thay đổi.
speculation /,spekju”leiʃn/ danh từ
sự suy xét, sự nghiên cứu sự suy đoán, sự ức đoán sự đầu cơ tích trữto buy something as a speculation: mua tích trữ vật gì (đánh bài) trò chơi mua bánLĩnh vực: toán & tinsự đầu cơđầu cơbull speculation: sự đầu cơ lên giábusiness speculation: đầu cơ thương nghiệpcommercial speculation: đầu cơ thương mạidestabilizing speculation: sự đầu cơ gây mất ổn định (đối với thi trường ngoại hối)destabilizing speculation: đầu cơ gây bất ổn địnhexchange speculation: đầu cơ hối đoáiexchange speculation: đầu cơ ngoại hốihazardous speculation: đầu cơ nguy hiểmhoarding and speculation: đầu cơ tích trữjoint speculation: mua bán đầu cơ hợp tácover speculation: đầu cơ quá độspeculation buyer: người mua đầu cơspeculation fever: cơn sốt đầu cơspeculation for margin: đầu cơ mức chênh lệchspeculation in differences: đầu cơ chênh lệch giáspeculation on foreign exchange: đầu cơ ngoại hốispeculation pressure: áp lực đầu cơstabilizing speculation: đầu cơ ổn địnhstabilizing speculation: sự đầu cơ để định (thị trường ngoại hối)stabilizing speculation: sự đầu cơ để ổn định (thị trường ngoại hối)stock speculation: đầu cơ cổ phiếuđầu cơ chứng khoánsự đầu cơ chứng khoán

*

*

*

speculation

Từ điển Collocation

speculation noun

1 making guesses about sth

ADJ. considerable, intense, much, widespread | further, increasing, renewed | continuing, endless | pure | mere Whether or not he will get the job is mere speculation. | wild | idle, fruitless | rife Speculation was rife as to whom the prince might marry. | media, press | metaphysical, philosophical

VERB + SPECULATION cause, encourage, fuel, give rise to, increase, intensify, invite, lead to, prompt, raise | dampen, discourage, end, put an end to | dismiss | indulge in

PREP. amid ~ He was dropped from the team amid speculation that he was seriously ill. | ~ among There was wild speculation among the students as to the reason for cancelling the lecture. | ~ about/as to/on/over There has been increasing speculation over the future of the monarchy.

PHRASES a matter for speculation, a subject of speculation

2 buying and selling for profit

ADJ. financial | market | currency, land, property, etc.

PREP. ~ against speculation against the euro | ~ in speculation in oil | ~ on speculation on the stock market

Từ điển WordNet

Bloomberg Financial Glossary

投机投机Purchasing risky investments that present the possibility of large profits, but also pose a higher-than-average possibility of loss. A profitable strategy over the long term if undertaken by professionals who hedge their portfolios to control the amount of risk.

Xem thêm: Văn Khấn Ông Công Ông Táo 2021: Bài Cúng, Mâm Cỗ, Tin Tức, Hình Ảnh Mới Nhất

Investopedia Financial Terms

The process of selecting investments with higher risk in order to profit from an anticipated price movement.

Xem thêm: hoa homg

Speculation should not be considered purely a form of gambling, as speculators do make an informed decision before choosing to acquire the additional risks. Additionally, speculation cannot be categorized as a traditional investment because the acquired risk is higher than average. More sophisticated investors will also use a hedging strategy in combination with their speculative investment in order to limit potential losses.
HedgeHigh FlierSpeculation IndexSpeculative CapitalSpeculative FlowSpeculatorSpread BettingTake a BathTake a FlierVenture Capital

English Synonym and Antonym Dictionary

speculationssyn.: conjecture guess hypothesis meditation supposition surmisal surmise venture

RELATED ARTICLES

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Most Popular

Recent Comments