Slow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? ? Slow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt

0
11

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Slow nghĩa là gì trong tiếng việt?

*
Slow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? ? Slow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt 8
*
Slow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? ? Slow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt 9
*
Slow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? ? Slow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt 10

slow

*
Slow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? ? Slow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt 11

slow /slou/ tính từ chậm, chậm chạpslow and sure: chậm mà chắcthe clock is five minutes slow: đồng hồ chậm năm phútto be not slow to defend oneself: không ngần ngại đứng ra tự bảo vệto be slow to anger: khó trêu tức (người) trì độn, không nhanh tríto be slow of wit: kém thông minh buồn tẻ, kém vuithe entertainment was voted slow: ai cũng cho buổi biểu diễn đó là tẻa slow afternoon: một buổi chiều buồn tẻ mở nhỏ (ống kính máy ảnh) cháy lom roma slow fire: ngọn lửa cháy lom khom không nảya slow tenniscourt: sân quần vượt không nảy phó từ chậm, chầm chậmhow slow he climbs!: sao hắn trèo chậm thế! ngoại động từ làm chậm lại, làm trì hoãnto slow down a process: làm chậm lại một quá trình nội động từ đi chậm lại, chạy chậm lạito slow up to a stop: chạy chậm lại rồi đỗ hẳn

*
Slow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? ? Slow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt 12

Xem thêm: Co115 Đầu Cổng Kết Nối D Sub Là Gì, Cho Em Hỏi Về Màn Hình Có Cổng D

*
Slow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? ? Slow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt 13

*
Slow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? ? Slow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt 14

slow

Từ điển Collocation

slow adj.

VERBS be, prove, seem | remain

ADV. extremely, incredibly, remarkably, very | interminably | a bit, comparatively, fairly, a little, pretty, quite, rather, relatively | agonizingly, desperately, frustratingly, painfully, tediously, tortuously Filming was painfully slow. | notoriously Civil court proceedings are notoriously slow. | noticeably He was noticeably slow to respond. | necessarily Genetic evolution is necessarily slow.

PREP. at They are extremely slow at reaching decisions.

Từ điển WordNet

v.

adj.

not moving quickly; taking a comparatively long time

a slow walker

the slow lane of traffic

her steps were slow

he was slow in reacting to the news

slow but steady growth

at a slow tempo

the band played a slow waltz

(used of timepieces) indicating a time earlier than the correct time

the clock is slow

adv.

Xem thêm: 30+ Gợi Ý Quà Chia Tay Đồng Nghiệp Cực Ý Nghĩa Không Thể Bỏ Qua

English Slang Dictionary

1. unfashionable2. of places, dull, boring3. of people, dull, lifeless4. see slow your roll

English Synonym and Antonym Dictionary

slows|slowed|slowing|slower|slowestsyn.: dull lackadaisical leisurely lingering stupid fast

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây