Thứ Bảy, Tháng Mười 23, 2021
Trang chủKiến ThứcHỏi ĐápNghĩa Của Từ Shield Là Gì Trong Tiếng Việt? Shield Protection Nghĩa...

Nghĩa Của Từ Shield Là Gì Trong Tiếng Việt? Shield Protection Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Shield là gì

*
Nghĩa Của Từ Shield Là Gì Trong Tiếng Việt? Shield Protection Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt 8
*
Nghĩa Của Từ Shield Là Gì Trong Tiếng Việt? Shield Protection Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt 9
*
Nghĩa Của Từ Shield Là Gì Trong Tiếng Việt? Shield Protection Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt 10

shield

*
Nghĩa Của Từ Shield Là Gì Trong Tiếng Việt? Shield Protection Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt 11

shield /ʃi:ld/ danh từ cái mộc, cái khiên tấm chắn, lưới chắn (ở máy) người che chở, vật che chở (sinh vật học) bộ phận hình khiên miếng độn (ở cổ áo, nách áo, cho khỏi bẩn mồ hôi…)the other side of the shield mặt trái của vấn đề ngoại động từ che chở bao che, che đậy, lấp liếm (kỹ thuật) chắn, che
bảngbaoGiải thích VN: Phần che hoặc chung quanh các bộ phận trong mạch điện để giảm tác dụng từ trường lạc, từ trường cao tần, điện trường cao tần.bảo vệface shield: tấm chắn bảo vệguard shield: tấm chắn bảo vệguard shield: lớp chắn bảo vệguard shield: màn bảo vệ mái hầminert gas shield: bảo vệ bằng khí trơprotecting shield: tấm bảo vệprotective shield: tấm bảo vệprotective shield: tấm chắn bảo vệradiation shield wall: tường bảo vệ chống bức xạshield protection: cửa chắn bảo vệshield tube: ống bảo vệcái chắn, tâm chắn, lưới chắnlá chắnneck shield: lá chắn cổlưới chắnnắpbearing shield: nắp che bạc đạnend shield: nắp chengăn chemànFaraday shield: màn chắn Faradayblast shield: màn chắn ánh lửablast shield: màn chắn nóngblast shield: màn chống nổglare shield: màn chống lóa (chống chói)guard shield: màn bảo vệ mái hầmheat shield: màn chắn nhiệtheat shield: màn nhiệtprotective chip shield: màn chắn phoiradiation shield: màn chắn bức xạsound protection shield: màn chống tiếng ồnmàn chắnFaraday shield: màn chắn Faradayblast shield: màn chắn ánh lửablast shield: màn chắn nóngheat shield: màn chắn nhiệtprotective chip shield: màn chắn phoiradiation shield: màn chắn bức xạmàn chetấmFaraday shield: tấm chắn Faradayaxial shield: tấm chắn dọc trụcbrake shield: tấm neo phanhbrake shield: tấm mang phanhbrake shield: tấm chắn phanhconcrete shield: tấm chắn bằng bêtôngcorona shield: tấm chắn điện hoaend shield: tấm chắn đầu cuốiend shield: tấm chắn ổ trụcface shield: tấm chắn mặtface shield: tấm chắn bảo vệface shield: tấm che mặt (khi hàn)guard shield: tấm chắn bảo vệheat shield: tấm chắn nhiệt (pô)heating shield: tấm chắn nhiệtlead shield: tấm chắn bằng chìmagnetic shield: tấm chặn từmud shield: tấm chắn bùnprimary biological shield: tấm chắn sinh học chínhprimary biological shield: tấm chắn sinh học sơ cấpprotecting shield: tấm bảo vệprotective shield: tấm bảo vệprotective shield: tấm chắn bảo vệrib shield: tấm chèn răng cưasemicircular shield: tấm chắn hình nửa trònshield door: tấm chắn mái đuashield door: tấm che mái đuasplash shield: tấm chắn nước và chất bẩn (bảo vệ phanh đĩa)stone deflector or stone guard or stone shield: tấm chắn đá văngtermite shield: tấm chắn mốivacuum shield: tấm chắn chân khôngtường chắnbiological shield: tường chắn sinh họcvách chắnvật chắnLĩnh vực: hóa học & vật liệugiápkhiênbarrier shield: khiên chắncontinental shield: khiên lục địalava shield: khiên lavalava shield: khiên dung nhamshield bearing ring: vòng tựa của khiên đàoshield cutting ring: vòng dao của khiên đàotunneling shield: khiên đào đường hầmLĩnh vực: xây dựngkhiên đàoshield bearing ring: vòng tựa của khiên đàoshield cutting ring: vòng dao của khiên đàotunneling shield: khiên đào đường hầmtấm chắn di độngvỏ cheGiải thích EN: A protective structure or device; specific uses include:a metal barrier placed around certain parts of equipment to protect the operator.Giải thích VN: Một cấu trúc hoặc dụng cụ bảo vệ ; thường thấy ở các tấm kim loại được quây quanh các thiết bị để bảo vệ quá trình hoạt động của các thiết bị.microchip shield: vỏ che vi mạchtest shield: vỏ che chắn thử nghiệmLĩnh vực: điệnvỏ bọcvỏ chắncable shield: vỏ chắn của cápearth shield: vỏ chắn đấtFaraday shieldlồng Faradayablative shieldlưới che trở công cụarcing shieldhộp ngăn hồ quangarcing shieldvòng chắn hồ quangdust shieldchắn bụiearth shieldvỏ bảo vêearth shieldvỏ tiếp đấtface shieldmặt nạ (hàn)face shieldmặt nạ thợ hàntấm ngănyếmsplash shieldtấm chắn nướctax shieldmộc chắn thuếturning shieldtấm chắn quay<∫i:ld> o khiên Vùng đá cổ tiền Cambri tạo thành móng trên tất cả các lục địa. Vùng khiên ít có tiềm năng về dầu mỏ hoặc không có. o tấm chắn, lưới chắn, thiết bị bảo vệ o lớp phủ, khiên, giáp § concrete shield : tấm chắn bằng bêtông § continental shield : khiên lục địa § lava shield : khiên dung nham, khiên lava

*
Nghĩa Của Từ Shield Là Gì Trong Tiếng Việt? Shield Protection Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt 12

Xem thêm: Camera Ip Là Gì ? Tìm Hiểu Về Hệ Thống Camera Ip Có Dây Camera Ip Wifi Là Gì

*
Nghĩa Của Từ Shield Là Gì Trong Tiếng Việt? Shield Protection Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt 13

*
Nghĩa Của Từ Shield Là Gì Trong Tiếng Việt? Shield Protection Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt 14

shield

Từ điển Collocation

shield noun

1 used to protect the body

ADJ. riot

VERB + SHIELD be armed with, be equipped with, carry, have | act as Look for something that can act as a shield, like a dustbin lid.

PREP. behind a/the ~ a row of police officers behind their riot shields | on a/the ~ She did not recognize the coat of arms on his shield.

2 sb/sth used for protecting yourself

ADJ. protective | human | nuclear | heat The nose of the space capsule is protected by a heat shield. | breast, face, gum, hand

VERB + SHIELD use sb/sth as They used 400 hostages as human shields. | form

PREP. ~ against The ozone layer forms a shield against harmful solar rays.

Từ điển WordNet

Xem thêm: 99+ Cách Nấu Cháo Gạo Lứt Nhanh Chóng, Tìm Hiểu 2 Cách Nấu Gạo Lứt Đơn Giản, Nhanh Chóng

English Synonym and Antonym Dictionary

shields|shielded|shieldingsyn.: cloak cover defend guard harbor hide protect screen shelter

RELATED ARTICLES

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Most Popular

Recent Comments