Thứ Hai, Tháng Sáu 14, 2021
spot_img
Trang chủKiến ThứcHỏi ĐápNghĩa Của Từ Massive Là Gì ? Massive Trong Tiếng Tiếng Việt

Nghĩa Của Từ Massive Là Gì ? Massive Trong Tiếng Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Massive là gì

*
*
*

massive

*

massive /”mæsiv/ tính từ to lớn, đồ sộ; chắc nặnga massive pillar: một cái cột đồ sộ thômassive features: những nét thô ồ ạta massive attack: cuộc tấn công ồ ạt
chắcđặcmassive masonry: khối xây đặcđịa khốikhốimassive butt dam: đập trụ chống khối lớnmassive buttress dam: đập trụ chống khối lớnmassive concrete dam: đập bê tông khối lớnmassive forming: sự dập khốimassive foundation: móng khốimassive gold: vàng khốimassive gravity dam: đập trọng lực khối lớnmassive masonry: khối xây đặcmassive reaction: phản ứng khối lớnmassive rock: đá dạng khốimassive rock: đá khốimassive structure: kiến trúc khốimassive texture: kiến trúc khốikhối lớnmassive butt dam: đập trụ chống khối lớnmassive buttress dam: đập trụ chống khối lớnmassive concrete dam: đập bê tông khối lớnmassive gravity dam: đập trọng lực khối lớnmassive reaction: phản ứng khối lớnlớnmassive butt dam: đập trụ chống khối lớnmassive buttress dam: đập trụ chống khối lớnmassive concrete dam: đập bê tông khối lớnmassive gravity dam: đập trọng lực khối lớnmassive reaction: phản ứng khối lớnnặngto lớnmassive buttress damđập trụ chống trọng lựcmassive collapsexẹp diện rộngmassive gravity damđập liên vòmmassive head buttress damđập kiểu trụ chống có đầu to <"mæsiv> tính từ o địa khối o tính chất của một lớp đá không thể hiện sự phân lớp o (thuộc) địa khối, khối lớn § massive frac : làm nứt vỡ toàn khối § massive hydraulic fracturing : làm nứt vỡ toàn khối

*

Xem thêm: Tết Nguyên Đán Là Gì – Nguồn Gốc Và Ý Nghĩa Của Ngày Tết Nguyên Đán

*

*

adj.

being the same substance throughout

massive silver

imposing in scale or scope or degree or power

massive retaliatory power

a massive increase in oil prices

massive changes

consisting of great mass; containing a great quantity of matter

Earth is the most massive of the terrestrial planets

Xem thêm: Equate Là Gì – Nghĩa Của Từ Equate

English Synonym and Antonym Dictionary

syn.: big clumsy coarse heavy large ponderous solid strong sturdy thick

RELATED ARTICLES

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Most Popular

Recent Comments