Thứ Bảy, Tháng Sáu 19, 2021
spot_img
Trang chủKiến ThứcHỏi ĐápNghĩa Của Từ Inequality Là Gì ? Nghĩa Của Từ Inequality Trong...

Nghĩa Của Từ Inequality Là Gì ? Nghĩa Của Từ Inequality Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Inequality là gì

*
*
*

inequality

*

Inequality (Econ) Bất đẳng thức.+ Quan hệ nói lên một hàm số của một biến (hay một tập hợp các biến) lớn hơn hay nhỏ hơn một số nào đó.
inequality /,ini:”kwɔliti/ danh từ
sự không bằng nhau; sự không bình đẳng tính không đều sự khác nhau tính hay thay đổi sự không công minh (toán học) bất đẳng thứcsự thăng giángBell”s inequalitybất đẳng thức BellClausius inequalitybất đẳng thức ClausiusClausius inequalityđịnh lý Clausiusabsolute inequalitybất đẳng thức tuyệt đốibernoulli”s inequalitybất đẳng thức becnulicauchy”s inequalitybất đẳng thức côsiinequality of Clausiusbất đẳng thức Clausiusinequality of Clausiusđịnh lý Clausiusinequality operatortoán tử bất đẳng thứcinequality operatortoán tử không bằngintegral inequalitybất đẳng thức tích phânisoperimetrical inequalitybất đẳng thức đẳng cấusense of an inequalitychiều của một bất đẳng thứcstrict inequalitybất đẳng thức ngặttriangle inequalitybất đẳng thức tam giácvariational inequalitybất đẳng thức biến phân

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): equality, inequality, equalize, equal, unequal, equally, unequally

*

*

Xem thêm: Văn Khấn Giao Thừa Trong Nhà Hay Ngoài Trời Trước, Khấn Giao Thừa Trong Nhà Hay Ngoài Trời Trước

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

inequality

Từ điển Collocation

inequality noun

ADJ. considerable, great, marked, substantial Inequalities of income would lead to even greater inequalities in access to health care. | real | growing, increased/increasing | global, regional | class, economic, educational, gender, income, pay, racial, sex/sexual, social, socio-economic, structural

VERB + INEQUALITY cause, create, lead to The introduction of school fees would create inequality between schools. | maintain, perpetuate Many sociologists have regarded education as central in perpetuating inequality. | reinforce Sex inequality in pay reinforces class inequality. | increase | reduce | remove They can build a more harmonious society once inequality and exploitation are removed. | rectify, redress The country has had some success in redressing racial inequalities.

INEQUALITY + VERB exist inequalities that exist in wealth and income | arise from sth, be based on sth inequalities based on racism and social class | persist, remain Even in the age of compulsory school, inequalities in education have remained. | increase | decline

PREP. ~ between economic inequality between men and women | ~ in gender inequality in education

PHRASES inequalities of opportunity/power/wealth, a pattern of inequality

Từ điển WordNet

n.

lack of equality

the growing inequality between rich and poor

Xem thêm: Cách Làm Túi Chườm Thảo Dược Sau 20 Phút, Lưu Ý Dùng Túi Chườm Thảo Dược Và Cách Sử Dụng

English Synonym and Antonym Dictionary

inequalitiessyn.: imbalance irregularity unevennessant.: equality

RELATED ARTICLES

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Most Popular

Recent Comments