Thứ Sáu, Tháng Mười 15, 2021
Trang chủKiến ThứcHỏi ĐápNghĩa Của Từ National Forest Là Gì, Định Nghĩa Của Từ Forest...

Nghĩa Của Từ National Forest Là Gì, Định Nghĩa Của Từ Forest Trong Từ Điển Lạc Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Forest là gì

*
Nghĩa Của Từ National Forest Là Gì, Định Nghĩa Của Từ Forest Trong Từ Điển Lạc Việt 8
*
Nghĩa Của Từ National Forest Là Gì, Định Nghĩa Của Từ Forest Trong Từ Điển Lạc Việt 9
*
Nghĩa Của Từ National Forest Là Gì, Định Nghĩa Của Từ Forest Trong Từ Điển Lạc Việt 10

forest

*
Nghĩa Của Từ National Forest Là Gì, Định Nghĩa Của Từ Forest Trong Từ Điển Lạc Việt 11

forest /”fɔrist/ danh từ rừng (pháp lý) rừng săn bắn ngoại động từ trồng cây ở; biến thành rừng; trồng cây gây rừng
rừngatlas of forest: tập bản đồ rừngdisturbed forest: rừng đã khai pháforest area: ô rừngforest area: vành rừngforest area: khoảng rừngforest landscape: phong cảnh rừngforest plantation: trống rừngforest planting density: mật độ trồng rừngforest protection: sự bảo vệ rừngforest ride clearing: sự mở đường xuyên rừngforest road: đường rừngforest soil: đất rừngforest track: đường rừngforest zone: vùng rừng núihigh forest: rừng cây caolight forest: rừng thưaprimary forest: rừng nguyên thủyprotection forest: rừng chống xói mònprotection forest: rừng bảo vệ đấtrenewable forest: rừng có thể phục hồisecondary forest: rừng tái sinhsecondary forest: rừng thứ sinhshelter forest belt: dải rừng chắn gióshrub forest: rừng cây bụiswamp forest: rừng đầm lầytemperate forest: rừng ôn đớitropical forest: rừng nhiệt đớiundisturbed forest: rừng chưa khai phávirgin forest: rừng nguyên thủy (người chưa bước chân đến)virgin forest: rừng nguyên thủywind-break forest: rừng chắn gióforest agentnhân viên kiểm lâmforest chemistryhóa học lâm sảnforest chemistrylâm hóa họcforest engineeringngành lâm nghiệpforest productlâm sảnforest roadđường lâm nghiệp o rừng § virgin forest : rừng nguyên thủy

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): forest, deforestation, forestry, forested

*
Nghĩa Của Từ National Forest Là Gì, Định Nghĩa Của Từ Forest Trong Từ Điển Lạc Việt 12

*
Nghĩa Của Từ National Forest Là Gì, Định Nghĩa Của Từ Forest Trong Từ Điển Lạc Việt 13

Xem thêm: Kinh Phật Cho Người Tại Gia Tiki, Kinh Phật Cho Người Tại Gia

*
Nghĩa Của Từ National Forest Là Gì, Định Nghĩa Của Từ Forest Trong Từ Điển Lạc Việt 14

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

forest

Từ điển WordNet

n.

v.

Xem thêm: xin xăm quan âm

Microsoft Computer Dictionary

n. A collection of one or more domains in Microsoft Windows that share a common schema, configuration, and global catalog and are linked with two-way transitive trusts. See also domain, global catalog, schema, transitive trust, two-way trust.

English Synonym and Antonym Dictionary

forests|forested|forestingsyn.: wood

RELATED ARTICLES

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Most Popular

Recent Comments