Thứ Hai, Tháng Chín 27, 2021
Trang chủKiến ThứcHỏi ĐápFlaw Là Gì ? Nghĩa Của Từ Flaws Trong Tiếng Việt

Flaw Là Gì ? Nghĩa Của Từ Flaws Trong Tiếng Việt

Flaw Là Gì ?

flaw

flaw /flɔ:/ danh từ cơn gió mạnh cơn bâo ngắn vết nứt, chỗ rạn (thuỷ tinh, đồ sứ); vết (đá quý, kim loại…), khe hở (gỗ) chỗ hỏng (hàng hoá…) vết nhơ, thói xấua flaw in someone”s reputation: vết nhơ trong thanh danh của ai thiếu sót, sai lầma flaw in a document: một thiếu sót (sai lầm) trong tài liệua flaw in someone”s reasoning: một sai lầm trong tập luận của ai (pháp lý) sự thiếu sót về thủ tục
kẽ nứtkhe hởkhe nứtmaterial flaw: khe nứt vật liệukhuyết tậtflaw detection: phép dò khuyết tậtflaw detection vehicle: xe phát hiện khuyết tật rayflaw of material: khuyết tật của vật liệuflaw of wood: khuyết tật của gỗmaterials flaw: khuyết tật của vật liệuradioscopic flaw detection: dò khuyết tật bằng tia Xsonic flaw detection: sự tìm khuyết tật bằng âm// cách sử dụng âm đểm dò vết rạnsurface flaw: khuyết tật bề mặtultrasonic flaw detection: dò khuyết tật bằng siêu âmultrasonic flaw detector: máy dò khuyết tật (bằng) siêu âmultrasonic rail flaw detection: dò khuyết tật ray bằng siêu âmlỗ hổnglỗisai hỏngsự đứt đoạnthiếu sótvết nứtGriffith flaw: vết nứt Griffithmaterial flaw: vết nứt vật liệuvết rạnGriffith flaw: vết rạn Griffithsonic flaw detection: sự tìm khuyết tật bằng âm// cách sử dụng âm đểm dò vết rạnvết rạn đúcLĩnh vực: điện lạnhchỗ mẻchỗ sứtLĩnh vực: toán & tinkhiếm khuyếtLĩnh vực: dệt mayvết đứtrail flawrạn rayrail flawvết nứtweld flawrỗ kim (đường hàn, mối hàn)chỗ hỏngvết nứt o vết rạn, khe nứt, khe hở

Đang xem: Flaw là gì

21 phần mềm dịch tiếng việt sang tiếng anh đúng ngữ pháp nhất

 

*
Flaw Là Gì ? Nghĩa Của Từ Flaws Trong Tiếng Việt 4

 

*
Flaw Là Gì ? Nghĩa Của Từ Flaws Trong Tiếng Việt 5

Xem thêm: Ngũ Quả Cúng Khai Trương – +5 Mẹo Chọn Trái Cây Cúng Khai Trương Chuẩn

*
Flaw Là Gì ? Nghĩa Của Từ Flaws Trong Tiếng Việt 6

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

flaw

Từ điển WordNet

 

n.

defect or weakness in a person”s character

he had his flaws, but he was great nonetheless

v.

Xem thêm: high definition audio device là gì

Oil and Gas Field Glossary

A discontinuity or irregularity in the tubular product.

English Synonym and Antonym Dictionary

flaws|flawed|flawingsyn.: blemish crack damage defect fault weakness

RELATED ARTICLES

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Most Popular

Recent Comments