Nghĩa Của Từ Establish Là Gì Trong Tiếng Anh? Nghĩa Của Từ Established Trong Tiếng Việt

0
15

2 Thông dụng2.1 Ngoại động từ3 Chuyên ngành3.1 Toán & tin3.2 Cơ – Điện tử3.3 Xây dựng3.4 Kỹ thuật chung3.5 Kinh tế4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa

/ɪˈstæblɪʃ/

Thông dụng

Ngoại động từ

Lập, thành lập, thiết lập, kiến lậpto establish a governmentlập chính phủto establish diplomatic relationskiến lập quan hệ ngoại giao Đặt (ai vào một địa vị…) Chứng minh, xác minh (sự kiện…) Đem vào, đưa vào (thói quen, tín ngưỡng…) Chính thức hoá (nhà thờ) Củng cố, làm vững chắcto establish one”s reputationcủng cố thanh danhto establish one”s healthlấy lại sức khoẻto establish oneselfsinh cơ lập nghiệp; ổn định cuộc sốngto establish oneself as a grocersinh cơ lập nghiệp bằng nghề bán tạp phẩm

Hình thái từ

Chuyên ngành

Toán & tin

thiết lập

Cơ – Điện tử

Thiết lập, thành lập

Xây dựng

đặt ra

Kỹ thuật chung

thành lập

Kinh tế

sáng lập (xí nghiệp) thành lậpestablish a companythành lập một công tyestablish a company (to…)thành lập một công ty thiết lập xác lập xây dựngestablish the good reputationxây dựng uy tínre-establishtái xây dựng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verbauthorize , base , build , constitute , create , decree , domiciliate , enact , endow , ensconce , entrench , erect , fix , form , found , ground , implant , inaugurate , inculcate , install , institute , land , lay foundation , live , lodge , moor , originate , place , plant , practice , provide , put , ring in , rivet , root , secure , set down , settle , stabilize , start , start ball rolling , station , stick , ascertain , certify , circumstantiate , confirm , corroborate , determine , discover , find out , formulate , learn , legislate , make , make out , predicate , prescribe , prove , ratify , rest , show , stay , substantiate , validate , verify , organize , set up , seat , underpin , promulgate , authenticate , bear out , demonstrate , endorse , evidence , accomplish , appoint , approve , clarify , colonize , document , generate , identify , initiate , instate , ordain , setup , situate

Từ trái nghĩa

verbdestroy , disestablish , invalidate , ruin , unsettle , confuse , disprove
Cơ – điện tử, Kinh tế, Kỹ thuật chung, Thông dụng, Toán & tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng,

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây