Thứ Sáu, Tháng Mười 15, 2021
Trang chủKiến ThứcHỏi ĐápEmergency Là Gì Trong Tiếng Anh? Emergency Là Gì

Emergency Là Gì Trong Tiếng Anh? Emergency Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
Emergency Là Gì Trong Tiếng Anh? Emergency Là Gì 5
*
Emergency Là Gì Trong Tiếng Anh? Emergency Là Gì 6
*
Emergency Là Gì Trong Tiếng Anh? Emergency Là Gì 7

emergency

*
Emergency Là Gì Trong Tiếng Anh? Emergency Là Gì 8

emergency /i”mə:dʤensi/ danh từ tình trạng khẩn cấpon emergency; in case of emergency: trong trường hợp khẩn cấp (y học) trường hợp cấp cứuto rise to the emergency vững tay, đủ sức đối phó với tình thế
bị hỏngđề phòngdự phòngemergency cable: cáp dự phòng sự cốemergency cooling: làm lạnh dự phòngemergency depot: kho dự phòngemergency exit: lối thoát dự phòngemergency feeding: sự dự phòng sự cốemergency lighting: đèn dự phòngemergency lighting: sự chiếu sáng dự phòngemergency locomotive: đầu máy dự phòngemergency makeup: sự dự phòng sự cốemergency power supply: nguồn điện dự phòngemergency receiver: bình chứa dự phòngemergency relief valve: van an toàn dự phòngemergency rocket: tên lửa dự phòngemergency route: tuyến dự phòngemergency service: thiết bị dự phòngemergency storage silo: xilo dự phòngemergency underground water flow: dòng dưới đất dự phòngphụemergency brake: phanh phụemergency opening: lò phụemergency tank: bình xăng phụemergency tank: bình chứa phụsự cốemergency blow-off valve: van xả sự cố (trong lò hơi)emergency blowing off: miệng xả sự cốemergency brake system: hệ phanh khi có sự cốemergency cable: cáp dự phòng sự cốemergency chute: lỗ thoát sự cốemergency condition: tình trạng sự cốemergency discharge fan: máy thông (hút) gió sự cốemergency door: cửa sự cốemergency exhaust fan: máy thông (hút) gió sự cốemergency exhaust outlet: miếng xả sự cốemergency exit: lối thoát sự cốemergency feeding: sự dự phòng sự cốemergency gate: cửa van sự cốemergency ladder: thang sự cốemergency lighting: sự chiếu sáng sự cốemergency makeup: sự dự phòng sự cốemergency passage: lối thoát sự cốemergency repair: sự sửa chữa sự cốemergency repair: sửa chữa sự cốemergency repair works: công tác sửa chữa sự cốemergency signaling: bộ báo hiệu sự cốemergency state: tình trạng sự cốemergency stirrup: vòng kẹp phòng sự cốemergency switch: cái ngắt mạch sự cốemergency ventilation: sự thông gió sự cốemergency water overflow: sự xả nước sự cốsự hỏng hócsự khẩn cấpLĩnh vực: xây dựngđể bảo hiểmđể dự trữgặp sự cốLĩnh vực: điệnkhẩn cấpaeronautical emergency frequency: tần số khẩn cấp hàng khôngemergency air lock: sự nút không khí khẩn cấpemergency air lock: sự chẹn không khí khẩn cấpemergency brake: phanh khẩn cấpemergency brake: phanh hãm khẩn cấpemergency brake: thắng tay khẩn cấpemergency breaking: ngắt khẩn cấpemergency control: sự điều khiển khẩn cấpemergency cooling: sự làm nguội khẩn cấpemergency corrective maintenance: bảo dưỡng hiệu chỉnh khẩn cấpemergency emptying: sự xả khẩn cấpemergency escape ramp: đường cứu nạn khẩn cấpemergency evacuation lighting: chiếu sáng thoát nạn khẩn cấpemergency exit: lỗ ra khi khẩn cấpemergency exit: lối ra khẩn cấpemergency frequency: tần số khẩn cấpemergency generator: máy phát điện khẩn cấpemergency installation: sự lắp đặt khẩn cấpemergency installation: sự cài đặt khẩn cấpemergency lighting system: hệ thống chiếu sáng khẩn cấpemergency locator transmitter (ELT): máy phát định vị khẩn cấpemergency luminaire: đèn (chiếu sáng) khẩn cấpemergency maintenance: sự bảo trì khẩn cấpemergency maintenance: sự bảo tồn khẩn cấpemergency maintenance: bảo trì khẩn cấpemergency maintenance time: thời gian bảo trì khẩn cấpemergency measure: biện pháp khẩn cấpemergency measure: sự đo lường khẩn cấpemergency mode: chế độ khẩn cấpemergency operating: thao tác khẩn cấpemergency order: đơn hàng khẩn cấpemergency parachute: dù thoát hiểm khẩn cấpemergency plan: kế hoạch khẩn cấpemergency power-off warning (EPOW): thông báo mất điện khẩn cấpemergency procedure: phương pháp khẩn cấpemergency proving period: chu kỳ thử thách khẩn cấpemergency receiver: bình chứa khẩn cấpemergency repair: sự tu sửa khẩn cấpemergency shutdown: sự dừng máy khẩn cấpemergency shutdown: sự dừng lò khẩn cấpemergency shutdown power: công suất dừng lò khẩn cấpemergency situation: hoàn cảnh khẩn cấpemergency spillway: máng tràn khẩn cấpemergency spillway: đường tràn khẩn cấpemergency stop: chỗ dừng tàu khẩn cấpemergency stop: sự dừng máy khẩn cấpemergency stop at end of hoist: dừng khẩn cấp ở đầu máy nângemergency stopping: việc dừng máy khẩn cấpemergency switching: việc ngắt điện khẩn cấpemergency telephone: điện thoại khẩn cấpemergency trip push button: nút cắt khẩn cấpemergency trip push button: nút tác động khẩn cấpemergency turn: sự lượn vòng khẩn cấpemergency ward: canh chừng khẩn cấpin case of emergency: trong trường hợp khẩn cấplast emergency action: hành động khẩn cấp cuối cùngmaster emergency control panel: bảng kiểm tra khẩn cấp chínhself-contained emergency luminaire: đèn (chiếu sáng) khẩn cấp độc lậpstate of emergency: tình trạng khẩn cấpLĩnh vực: hóa học & vật liệutrường khẩn cấpair emergencycấp cứu hàng khôngangle of emergencygóc lóemergency aidphương tiện cấp cứuemergency applicationhãm khẩnemergency application positionvị trí hãm khẩnemergency batteryắcqui trường hợp cấp cứuemergency brakephanh bảo hiểmemergency brakephanh hãm gấpsự kiện đột nhiêntình huống khẩn cấpdamning emergencytổn thất khẩn cấpemergency actpháp lệnh khẩn cấpemergency action on importshành động khẩn cấp về nhập khẩuemergency airportsân bay ứng cấpemergency amortizationsự hoàn dần (nợ) thời kỳ khẩn cấpemergency callđiện thoại khẩn cấpemergency creditkhoản cho vay ủng hộemergency credittín dụng khẩn cấpemergency enterim rulingbản xét xử khẩn cấp (của tòa án)emergency exitlối ra (khi) khẩn cấpemergency facilitiesbiện pháp khẩn cấpemergency facilitiesthiết bị khẩn cấpemergency fundquỹ ứng cấpemergency goodshàng thiết yếuemergency interim rulingbản xét xử khẩn cấp (của tòa án)emergency mannhân viên thuê tạmemergency mannhân viên thuê tạm (trong lúc gấp việc)emergency measuresnhững biện pháp khẩn cấpemergency orderđơn đặt hàng khẩnemergency orderđơn đặt hàng khẩn cấpemergency price control actluật kiểm soát giá cả khẩn cấpemergency ration. sự dự trữ (lương thực, thực phẩm) bất khả xâm phạmemergency reservesdự trữ ứng cấpemergency reservestiền dự trữ để dùng trong trường hợp khẩn cấpemergency risksrủi ro bất ngờemergency risksrủi ro khẩn cấpemergency sessionhội nghị bất thường, khẩn cấp o tình trạng khẩn cấp, trường hợp khẩn cấp § emergency blowout preventer valve : van cấp cứu của thiết bị chống phun trào Một loại van an toàn đặt ở sàn khoan có thể bắt vào cột cần khoan § emergency shutdown system : hệ đóng cấp cứu Bộ phận thao tác bằng tay trên giàn khai thác có thể làm ngưng thiết bị § emergency support system : tàu cứu hộ Tàu dùng để cứu giúp một giàn khoan trên biển trong lúc lâm nạn

RELATED ARTICLES

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Most Popular

Recent Comments