Thứ Hai, Tháng Sáu 21, 2021
spot_img
Trang chủKiến ThứcHỏi Đápđừng làm phiền tôi tiếng anh là gì

đừng làm phiền tôi tiếng anh là gì

API call

Đang xem: đừng làm phiền tôi tiếng anh là gì

API call

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

API call

API call

API call

Vietnamese

Đừng làm phiền tôi nữa

English

Do not disturb me anymore

Last Update: 2016-08-09
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Đừng làm phiền tôi nữa.

English

Don”t bother me.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Đừng làm phiền tôi nữa.

English

Now stop bothering!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

– Đừng làm phiền tôi nữa.

English

– Get off my back.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Đừng làm phiền tôi nữa đấy.

English

Ain”t no need to be bothering me no more the rest of the night.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Đừng làm phiền nữa.

English

Quit bugging me.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Đừng làm phiền tôi!

English

Do not disturb!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

-đừng làm phiền nữa

English

– I”m sorry.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Vì vậy đừng làm phiền tôi nữa.

English

So stop bothering me.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Xin đừng làm phiền tôi.

English

Please don”t bother me!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

– Đừng làm phiền tôi đấy.

Xem thêm: Chuẩn Bị Đồ Cúng Ông Táo Lên Trời, Lễ Cúng Ông Công Ông Táo Cần Những Gì

English

– Keep out of my way.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Đừng tới làm phiền mẹ con tôi nữa.

English

Leave us alone!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Đừng làm phiền.

English

No disturbances.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Vì vật đừng làm phiền tôi thêm nữa!

English

So don”t bother me anymore!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Đừng làm phiền tôi làm việc.

English

Look it up yourself, I”m working.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Đừng làm phiền chị ấy nữa.

English

Stop bothering her.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Xin đừng làm phiền.

English

Please go right in.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Đừng làm phiền họ.

English

They”re on their way already.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Đừng làm phiền ổng.

English

Don”t bother him.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Đừng có làm phiền.

English

Don”t bother.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 2
Quality:
Reference: Anonymous

API call

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

API call
aware (English>Maori)kukuha ng bahay (Tagalog>English)hawafahamu (Swahili>English)super rookie (English>Malay)halimbawa mga kwentong komedya na may script (Tagalog>English)kal tum gaye the kya (Hindi>English)no prazo e na forma (Portuguese>English)ارسل سلامي لاختك و طفلها (Arabic>Spanish)διαχωριστικά (Greek>Turkish)focal (English>Vietnamese)आप हारे! (Hindi>English)quarter to 9 (English>Welsh)raporun (Turkish>Danish)monstrum capite bovis et humano corpore (Latin>Italian)i hate everybody (English>Spanish)boule de glace à la vanille (French>English)automobilech (Czech>German)sodium phosphate (English>Tagalog)forza e onore (Italian>Latin)manglupaypay (Tagalog>Portuguese)mai roj call karungi tumko (Hindi>English)website (English>Tagalog)i love you (Spanish>Hindi)ligneis (Latin>Spanish)

cungdaythang.com is the world”s largest Translation Memory. It has been created collecting TMs from the European Union and United Nations, and aligning the best domain-specific multilingual websites.

We”re part of cungdaythang.com, so if you ever need professional translation services, then go checkout our main site

Report Abuse Terms of Service About cungdaythang.com Contact Us cungdaythang.com LABS
English Italiano Español Français Deutsch Nederlands Svenska Português Русский 日本語 汉语 한국어 Türkçe

Xem thêm: 12 Con Giáp Tiếng Trung Quốc, Truyền Thuyết Về 12 Con Giáp Trong Tiếng Trung

We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK

RELATED ARTICLES

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Most Popular

Recent Comments